Tiếng Việt
Chim chuột tiếng Anh là gì?
chim chuột tiếng Anh là mousebird /ˈmaʊsˌbɜrd/. Chim chuột là loại chim nhỏ, có thân hình dài và đuôi dài, thường sống ở các khu rừng và có khả năng bay nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mousebird
Ví dụ câu với chim chuột / mousebird
- 1
Chim chuột thường kiếm ăn trên các cây cao trong rừng.
The mousebird is often found foraging on tall trees in the forest.
- 2
Chim chuột có thể bay rất nhanh để tránh kẻ thù.
The mousebird can fly very quickly to escape predators.
Ghi chú dùng từ chim chuột
Chim chuột là loài chim nhỏ, thường sống ở rừng, có khả năng bay nhanh. Các từ liên quan: bird (chim), avian (thuộc chim), flight (chuyến bay).
Video minh hoạ chim chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim chuột
Câu hỏi thường gặp về "chim chuột"
Chim chuột tiếng Anh là gì?
Chim chuột tiếng Anh là "mousebird" (danh từ), nghĩa là: Chim chuột là loại chim nhỏ, có thân hình dài và đuôi dài, thường sống ở các khu rừng và có khả năng bay nhanh.
"mousebird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mousebird" nghĩa tiếng Việt là "chim chuột". Chim chuột là loài chim nhỏ, thường sống ở rừng, có khả năng bay nhanh.
Phát âm "mousebird" như thế nào?
"mousebird" có phiên âm IPA /ˈmaʊsˌbɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mousebird"?
The mousebird is often found foraging on tall trees in the forest. — Chim chuột thường kiếm ăn trên các cây cao trong rừng.