Tiếng Việt
Chim sâu tiếng Anh là gì?
chim sâu tiếng Anh là flowerpecker /flowerpecker/. Chim sâu là loài chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ, chuyên ăn mật hoa và côn trùng, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flowerpecker
Ví dụ câu với chim sâu / flowerpecker
- 1
Chim sâu thường xuyên bay quanh các cây hoa để tìm thức ăn.
The flowerpecker often flits among the flowering trees in search of nectar.
- 2
Chim sâu là loài chim rất quan trọng trong việc thụ phấn cho các loại hoa.
The flowerpecker plays a vital role in pollination of many tropical flowers.
Ghi chú dùng từ chim sâu
Chim sâu là loài chim nhỏ, thường thấy trong các khu rừng nhiệt đới. Các từ liên quan gồm 'bird' (chim), 'nectar' (mật hoa), 'pollination' (thụ phấn).
Video minh hoạ chim sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim sâu
Câu hỏi thường gặp về "chim sâu"
Chim sâu tiếng Anh là gì?
Chim sâu tiếng Anh là "flowerpecker" (danh từ), nghĩa là: Chim sâu là loài chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ, chuyên ăn mật hoa và côn trùng, sống chủ yếu ở các khu rừng nhiệt đới.
"flowerpecker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flowerpecker" nghĩa tiếng Việt là "chim sâu". Chim sâu là loài chim nhỏ, thường thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
Phát âm "flowerpecker" như thế nào?
"flowerpecker" có phiên âm IPA /flowerpecker/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flowerpecker"?
The flowerpecker often flits among the flowering trees in search of nectar. — Chim sâu thường xuyên bay quanh các cây hoa để tìm thức ăn.