The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim trả tiếng Anh là gì?

chim trả tiếng Anh là tree kingfisher /triː ˈkɪŋfɪʃə/. Chim trả là loài chim nhỏ, có màu sắc rực rỡ, thường sống gần các khu rừng hoặc vùng ven sông.

Hình minh hoạ "chim trả" tiếng Anh là "tree kingfisher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tree kingfisher

Danh từ
/triː ˈkɪŋfɪʃə/

Ví dụ câu với chim trả / tree kingfisher

  1. 1

    The tree kingfisher is known for its vibrant blue feathers.

    Chim trả nổi tiếng với bộ lông màu xanh rực rỡ của nó.

  2. 2

    Many birdwatchers enjoy spotting the tree kingfisher in the wild.

    Nhiều người yêu chim thích quan sát chim trả trong tự nhiên.

Ghi chú dùng từ chim trả

Chim trả là loài chim thuộc họ Kingfisher, thường sống ở các khu rừng và ven sông. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'feathers' (lông chim), 'habitat' (môi trường sống).

Video minh hoạ chim trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim trả

Câu hỏi thường gặp về "chim trả"

Chim trả tiếng Anh là gì?

Chim trả tiếng Anh là "tree kingfisher" (danh từ), nghĩa là: Chim trả là loài chim nhỏ, có màu sắc rực rỡ, thường sống gần các khu rừng hoặc vùng ven sông.

"tree kingfisher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tree kingfisher" nghĩa tiếng Việt là "chim trả". Chim trả là loài chim thuộc họ Kingfisher, thường sống ở các khu rừng và ven sông.

Phát âm "tree kingfisher" như thế nào?

"tree kingfisher" có phiên âm IPA /triː ˈkɪŋfɪʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tree kingfisher"?

Chim trả nổi tiếng với bộ lông màu xanh rực rỡ của nó. — The tree kingfisher is known for its vibrant blue feathers.