Tiếng Việt
Chim yến tiếng Anh là gì?
chim yến tiếng Anh là swiftlet /swiftlet/. Chim yến là loài chim nhỏ, thường sống trong hang đá và nổi tiếng với khả năng bay nhanh và xây tổ trong các hang động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swiftlet
Ví dụ câu với chim yến / swiftlet
- 1
Chim yến thường bay nhanh để tránh kẻ thù.
The swiftlet swiftly dodged the predator.
- 2
Tổ chim yến được thu thập để làm tổ yến.
The nests of swiftlets are harvested to produce edible bird's nests.
Ghi chú dùng từ chim yến
Chim yến là loài chim nhỏ, nổi bật với khả năng bay nhanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bird', 'nest', 'fly'.
Video minh hoạ chim yến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim yến
Câu hỏi thường gặp về "chim yến"
Chim yến tiếng Anh là gì?
Chim yến tiếng Anh là "swiftlet" (danh từ), nghĩa là: Chim yến là loài chim nhỏ, thường sống trong hang đá và nổi tiếng với khả năng bay nhanh và xây tổ trong các hang động.
"swiftlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swiftlet" nghĩa tiếng Việt là "chim yến". Chim yến là loài chim nhỏ, nổi bật với khả năng bay nhanh.
Phát âm "swiftlet" như thế nào?
"swiftlet" có phiên âm IPA /swiftlet/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swiftlet"?
The swiftlet swiftly dodged the predator. — Chim yến thường bay nhanh để tránh kẻ thù.