Tiếng Việt
Hải yến tiếng Anh là gì?
hải yến tiếng Anh là swiftlet /ˈswɪftlət/. Chim nhỏ sống trong hang động, nổi tiếng với khả năng bay nhanh và làm tổ trong các hang đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swiftlet
Ví dụ câu với hải yến / swiftlet
- 1
Hải yến thường bay rất nhanh để tránh kẻ thù.
The swiftlet swiftly dodged the predator in the sky.
- 2
Tổ của hải yến được làm từ nước bọt của chúng.
The nest of the swiftlet is made from its saliva.
Ghi chú dùng từ hải yến
Hải yến là loài chim nhỏ, thường sống trong hang đá và nổi tiếng với khả năng bay nhanh. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'nest' (tổ), 'fly' (bay).
Video minh hoạ hải yến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải yến
Câu hỏi thường gặp về "hải yến"
Hải yến tiếng Anh là gì?
Hải yến tiếng Anh là "swiftlet" (danh từ), nghĩa là: Chim nhỏ sống trong hang động, nổi tiếng với khả năng bay nhanh và làm tổ trong các hang đá.
"swiftlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swiftlet" nghĩa tiếng Việt là "hải yến". Hải yến là loài chim nhỏ, thường sống trong hang đá và nổi tiếng với khả năng bay nhanh.
Phát âm "swiftlet" như thế nào?
"swiftlet" có phiên âm IPA /ˈswɪftlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swiftlet"?
The swiftlet swiftly dodged the predator in the sky. — Hải yến thường bay rất nhanh để tránh kẻ thù.