Tiếng Việt
Người tù tiếng Anh là gì?
người tù tiếng Anh là prisoner /ˈprɪzənər/. Người bị giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc bị bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prisoner
Ví dụ câu với người tù / prisoner
- 1
The prisoner was sentenced to ten years in prison.
Người tù đã bị kết án mười năm tù.
- 2
Prisoners often participate in rehabilitation programs.
Các tù nhân thường tham gia các chương trình cải tạo.
Ghi chú dùng từ người tù
Người tù là người bị bắt giữ hoặc giam giữ trong tù. Các từ liên quan: 'inmate' (người tù), 'detention' (sự giam giữ), 'penitentiary' (nhà tù).
Video minh hoạ người tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tù
Câu hỏi thường gặp về "người tù"
Người tù tiếng Anh là gì?
Người tù tiếng Anh là "prisoner" (danh từ), nghĩa là: Người bị giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc bị bắt giữ.
"prisoner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prisoner" nghĩa tiếng Việt là "người tù". Người tù là người bị bắt giữ hoặc giam giữ trong tù.
Phát âm "prisoner" như thế nào?
"prisoner" có phiên âm IPA /ˈprɪzənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prisoner"?
Người tù đã bị kết án mười năm tù. — The prisoner was sentenced to ten years in prison.