Tiếng Việt
Chịu đực tiếng Anh là gì?
chịu đực tiếng Anh là in heat /ɪn hiːt/. Chịu đực là trạng thái của con đực khi đang trong mùa giao phối, có khả năng sinh sản cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in heat
Ví dụ câu với chịu đực / in heat
- 1
Con chó đực đang trong mùa chịu đực và rất hung dữ.
The male dog is in heat and very aggressive.
- 2
Chó cái không thể sinh sản khi chưa chịu đực.
A female dog cannot conceive until she is in heat.
Ghi chú dùng từ chịu đực
Chịu đực mô tả trạng thái sinh sản của động vật đực trong mùa giao phối. Các từ liên quan: 'mùa sinh sản' (breeding season), 'động vật đực' (male animal), 'động vật cái' (female animal).
Video minh hoạ chịu đực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu đực
Câu hỏi thường gặp về "chịu đực"
Chịu đực tiếng Anh là gì?
Chịu đực tiếng Anh là "in heat" (tính từ), nghĩa là: Chịu đực là trạng thái của con đực khi đang trong mùa giao phối, có khả năng sinh sản cao.
"in heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in heat" nghĩa tiếng Việt là "chịu đực". Chịu đực mô tả trạng thái sinh sản của động vật đực trong mùa giao phối.
Phát âm "in heat" như thế nào?
"in heat" có phiên âm IPA /ɪn hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in heat"?
The male dog is in heat and very aggressive. — Con chó đực đang trong mùa chịu đực và rất hung dữ.