The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó chết tiếng Anh là gì?

chó chết tiếng Anh là damn /dæm/. Từ cảm thán thể hiện sự thất vọng hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "chó chết" tiếng Anh là "damn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

damn

Thán từ
/dæm/

Ví dụ câu với chó chết / damn

  1. 1

    Chết tiệt! Tôi quên mang theo chìa khóa.

    Damn! I forgot to bring my keys.

  2. 2

    Chết tiệt, xe của tôi lại bị hỏng.

    Damn, my car broke down again.

Ghi chú dùng từ chó chết

Từ 'damn' dùng để thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'annoyed' (bực mình), 'frustrated' (bực bội), 'disappointed' (thất vọng).

Video minh hoạ chó chết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chó chết

Câu hỏi thường gặp về "chó chết"

Chó chết tiếng Anh là gì?

Chó chết tiếng Anh là "damn" (thán từ), nghĩa là: Từ cảm thán thể hiện sự thất vọng hoặc khó chịu.

"damn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"damn" nghĩa tiếng Việt là "chó chết". Từ 'damn' dùng để thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng.

Phát âm "damn" như thế nào?

"damn" có phiên âm IPA /dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "damn"?

Damn! I forgot to bring my keys. — Chết tiệt! Tôi quên mang theo chìa khóa.