Tiếng Việt
Chó đốm tiếng Anh là gì?
chó đốm tiếng Anh là dalmatian /dælˈmeɪʃən/. Chó đốm là giống chó có bộ lông trắng với các đốm đen hoặc nâu, nổi bật với vẻ ngoài đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dalmatian
Ví dụ câu với chó đốm / dalmatian
- 1
Tôi đã thấy một con chó đốm rất đẹp trong công viên hôm qua.
I saw a beautiful Dalmatian in the park yesterday.
- 2
Chó đốm thường được dùng trong các bộ phim truyền hình và quảng cáo.
Dalmatians are often used in movies and commercials.
Ghi chú dùng từ chó đốm
Chó đốm là giống chó nổi tiếng với bộ lông đốm đặc trưng. Các từ liên quan: 'dog' (chó), 'breed' (giống chó), 'fur' (lông).
Video minh hoạ chó đốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó đốm
Câu hỏi thường gặp về "chó đốm"
Chó đốm tiếng Anh là gì?
Chó đốm tiếng Anh là "dalmatian" (danh từ), nghĩa là: Chó đốm là giống chó có bộ lông trắng với các đốm đen hoặc nâu, nổi bật với vẻ ngoài đặc trưng.
"dalmatian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dalmatian" nghĩa tiếng Việt là "chó đốm". Chó đốm là giống chó nổi tiếng với bộ lông đốm đặc trưng.
Phát âm "dalmatian" như thế nào?
"dalmatian" có phiên âm IPA /dælˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dalmatian"?
I saw a beautiful Dalmatian in the park yesterday. — Tôi đã thấy một con chó đốm rất đẹp trong công viên hôm qua.