Tiếng Việt
Chó săn tiếng Anh là gì?
chó săn tiếng Anh là hunting dog /ˈhʌntɪŋ dɒɡ/. Chó dùng để săn bắt động vật hoang dã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunting dog
Ví dụ câu với chó săn / hunting dog
- 1
The hunting dog tracked the deer through the forest.
Chó săn theo dấu con nai qua rừng.
- 2
He trained his hunting dog for weeks before the hunting season.
Anh ấy huấn luyện chó săn của mình trong nhiều tuần trước mùa săn.
Ghi chú dùng từ chó săn
Chó săn là loại chó được huấn luyện để săn bắt. Các thuật ngữ liên quan: 'tracking dog' (chó theo dõi), 'bird dog' (chó săn chim), 'game' (mục tiêu săn).
Video minh hoạ chó săn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó săn
Câu hỏi thường gặp về "chó săn"
Chó săn tiếng Anh là gì?
Chó săn tiếng Anh là "hunting dog" (danh từ), nghĩa là: Chó dùng để săn bắt động vật hoang dã.
"hunting dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunting dog" nghĩa tiếng Việt là "chó săn". Chó săn là loại chó được huấn luyện để săn bắt.
Phát âm "hunting dog" như thế nào?
"hunting dog" có phiên âm IPA /ˈhʌntɪŋ dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunting dog"?
Chó săn theo dấu con nai qua rừng. — The hunting dog tracked the deer through the forest.