The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoảng trống tiếng Anh là gì?

khoảng trống tiếng Anh là empty space /ˈɛmpti speɪs/. Khoảng trống là không gian trống rỗng không chứa vật thể hoặc nội dung nào.

Hình minh hoạ "khoảng trống" tiếng Anh là "empty space"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

empty space

Danh từ
/ˈɛmpti speɪs/

Ví dụ câu với khoảng trống / empty space

  1. 1

    Trong căn phòng, có một khoảng trống lớn ở giữa.

    There is a large empty space in the middle of the room.

  2. 2

    Bạn có thể để đồ đạc trong khoảng trống này.

    You can place the furniture in this empty space.

Ghi chú dùng từ khoảng trống

Khoảng trống dùng để chỉ không gian trống, liên quan đến các từ như 'không gian' (space), 'khoảng cách' (distance), và 'trống rỗng' (vacant).

Video minh hoạ khoảng trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoảng trống

Câu hỏi thường gặp về "khoảng trống"

Khoảng trống tiếng Anh là gì?

Khoảng trống tiếng Anh là "empty space" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống là không gian trống rỗng không chứa vật thể hoặc nội dung nào.

"empty space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"empty space" nghĩa tiếng Việt là "khoảng trống". Khoảng trống dùng để chỉ không gian trống, liên quan đến các từ như 'không gian' (space), 'khoảng cách' (distance), và 'trống rỗng' (vacant).

Phát âm "empty space" như thế nào?

"empty space" có phiên âm IPA /ˈɛmpti speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "empty space"?

There is a large empty space in the middle of the room. — Trong căn phòng, có một khoảng trống lớn ở giữa.