Tiếng Việt
Chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
chỗ ngồi tiếng Anh là seat /siːt/. Chỗ để người ngồi, như ghế hoặc chỗ trong phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seat
Ví dụ câu với chỗ ngồi / seat
- 1
Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.
I found a seat near the window.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi không?
Can you tell me my seat?
Ghi chú dùng từ chỗ ngồi
Chỗ ngồi đề cập đến nơi để ngồi, như ghế trong phòng hoặc trên phương tiện. Các từ liên quan gồm 'chair' (ghế), 'bench' (băng ghế), 'stool' (ghế đẩu).
Video minh hoạ chỗ ngồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ ngồi
Câu hỏi thường gặp về "chỗ ngồi"
Chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
Chỗ ngồi tiếng Anh là "seat" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để người ngồi, như ghế hoặc chỗ trong phương tiện giao thông.
"seat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seat" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ngồi". Chỗ ngồi đề cập đến nơi để ngồi, như ghế trong phòng hoặc trên phương tiện.
Phát âm "seat" như thế nào?
"seat" có phiên âm IPA /siːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seat"?
I found a seat near the window. — Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.