Tiếng Việt
Ghế xếp tiếng Anh là gì?
ghế xếp tiếng Anh là folding seat /ˈfoʊldɪŋ sit/. Ghế xếp là loại ghế có thể gập lại để dễ dàng cất giữ hoặc mang theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folding seat
Ví dụ câu với ghế xếp / folding seat
- 1
Tôi đã mang theo một chiếc ghế xếp để ngồi ngoài trời.
I brought a folding seat for outdoor sitting.
- 2
Ghế xếp rất tiện lợi khi đi picnic hoặc dã ngoại.
Folding seats are very convenient for picnics or outdoor trips.
Ghi chú dùng từ ghế xếp
Ghế xếp là loại ghế dễ gập lại để tiết kiệm không gian. Các từ liên quan: 'chair' (ghế), 'portable' (di động), 'compact' (nhỏ gọn).
Video minh hoạ ghế xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế xếp
Câu hỏi thường gặp về "ghế xếp"
Ghế xếp tiếng Anh là gì?
Ghế xếp tiếng Anh là "folding seat" (danh từ), nghĩa là: Ghế xếp là loại ghế có thể gập lại để dễ dàng cất giữ hoặc mang theo.
"folding seat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folding seat" nghĩa tiếng Việt là "ghế xếp". Ghế xếp là loại ghế dễ gập lại để tiết kiệm không gian.
Phát âm "folding seat" như thế nào?
"folding seat" có phiên âm IPA /ˈfoʊldɪŋ sit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folding seat"?
I brought a folding seat for outdoor sitting. — Tôi đã mang theo một chiếc ghế xếp để ngồi ngoài trời.