Tiếng Việt
Chợ phiên tiếng Anh là gì?
chợ phiên tiếng Anh là weekly market /ˈwikli ˈmɑrkət/. Chợ phiên là một loại chợ diễn ra định kỳ hàng tuần, nơi người bán và người mua gặp gỡ để trao đổi hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weekly market
Ví dụ câu với chợ phiên / weekly market
- 1
Every Sunday, we visit the weekly market to buy fresh vegetables.
Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi đi chợ phiên để mua rau quả tươi.
- 2
The weekly market offers a variety of local products and crafts.
Chợ phiên cung cấp nhiều sản phẩm địa phương và thủ công.
Ghi chú dùng từ chợ phiên
Chợ phiên là một dạng chợ định kỳ hàng tuần. Các từ liên quan: 'market' (chợ), 'bazaar' (chợ lớn, chợ trời), 'flea market' (chợ trời).
Video minh hoạ chợ phiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chợ phiên
Câu hỏi thường gặp về "chợ phiên"
Chợ phiên tiếng Anh là gì?
Chợ phiên tiếng Anh là "weekly market" (danh từ), nghĩa là: Chợ phiên là một loại chợ diễn ra định kỳ hàng tuần, nơi người bán và người mua gặp gỡ để trao đổi hàng hóa.
"weekly market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weekly market" nghĩa tiếng Việt là "chợ phiên". Chợ phiên là một dạng chợ định kỳ hàng tuần.
Phát âm "weekly market" như thế nào?
"weekly market" có phiên âm IPA /ˈwikli ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weekly market"?
Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi đi chợ phiên để mua rau quả tươi. — Every Sunday, we visit the weekly market to buy fresh vegetables.