Tiếng Việt
Chơi cờ vua tiếng Anh là gì?
chơi cờ vua tiếng Anh là play chess /pleɪ ʧɛs/. Chơi cờ vua là hoạt động chơi trò chơi cờ vua, trong đó hai người chơi sử dụng bộ cờ để đấu trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play chess
Ví dụ câu với chơi cờ vua / play chess
- 1
Tôi thích chơi cờ vua vào cuối tuần.
I like to play chess on weekends.
- 2
Anh ấy đã thắng trong trận chơi cờ vua hôm qua.
He won the chess game yesterday.
Ghi chú dùng từ chơi cờ vua
Chơi cờ vua là trò chơi trí tuệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'checkmate' (chiếu tàn), 'pawn' ( tốt ), 'king' ( vua ).
Video minh hoạ chơi cờ vua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi cờ vua
Câu hỏi thường gặp về "chơi cờ vua"
Chơi cờ vua tiếng Anh là gì?
Chơi cờ vua tiếng Anh là "play chess" (động từ), nghĩa là: Chơi cờ vua là hoạt động chơi trò chơi cờ vua, trong đó hai người chơi sử dụng bộ cờ để đấu trí.
"play chess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play chess" nghĩa tiếng Việt là "chơi cờ vua". Chơi cờ vua là trò chơi trí tuệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'checkmate' (chiếu tàn), 'pawn' ( tốt ), 'king' ( vua ).
Phát âm "play chess" như thế nào?
"play chess" có phiên âm IPA /pleɪ ʧɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play chess"?
I like to play chess on weekends. — Tôi thích chơi cờ vua vào cuối tuần.