Tiếng Việt
Cờ người tiếng Anh là gì?
cờ người tiếng Anh là human chess /ˈhjuː.mən tʃɛs/. Trò chơi cờ người, trong đó người chơi thay thế các quân cờ bằng người thật để di chuyển theo quy tắc cờ vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human chess
Ví dụ câu với cờ người / human chess
- 1
Trong lễ hội, họ tổ chức cờ người để giải trí cho khán giả.
During the festival, they organized human chess to entertain the audience.
- 2
Trò chơi cờ người đòi hỏi chiến thuật và sự phối hợp tốt giữa các người chơi.
Human chess requires strategy and good coordination among players.
Ghi chú dùng từ cờ người
Cờ người là trò chơi truyền thống Việt Nam, mô phỏng cờ vua bằng người thật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chess' (cờ vua), 'strategy' (chiến thuật), 'coordination' (phối hợp).
Video minh hoạ cờ người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ người
Câu hỏi thường gặp về "cờ người"
Cờ người tiếng Anh là gì?
Cờ người tiếng Anh là "human chess" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ người, trong đó người chơi thay thế các quân cờ bằng người thật để di chuyển theo quy tắc cờ vua.
"human chess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human chess" nghĩa tiếng Việt là "cờ người". Cờ người là trò chơi truyền thống Việt Nam, mô phỏng cờ vua bằng người thật.
Phát âm "human chess" như thế nào?
"human chess" có phiên âm IPA /ˈhjuː.mən tʃɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human chess"?
During the festival, they organized human chess to entertain the audience. — Trong lễ hội, họ tổ chức cờ người để giải trí cho khán giả.