Tiếng Việt
Cờ tướng tiếng Anh là gì?
cờ tướng tiếng Anh là Chinese chess /ʧaɪˈniz ʧɛs/. Trò chơi cờ phổ biến ở Trung Quốc, còn gọi là Xiangqi, có quy tắc và bàn cờ đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese chess
Ví dụ câu với cờ tướng / Chinese chess
- 1
My grandfather often plays Chinese chess on weekends.
Ông tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.
- 2
Chinese chess requires strategic thinking and patience.
Cờ tướng đòi hỏi tư duy chiến lược và sự kiên nhẫn.
Ghi chú dùng từ cờ tướng
Cờ tướng là trò chơi chiến thuật truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'bàn cờ' (board), 'quân cờ' (pieces), và 'chiến thuật' (strategy).
Video minh hoạ cờ tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ tướng
Câu hỏi thường gặp về "cờ tướng"
Cờ tướng tiếng Anh là gì?
Cờ tướng tiếng Anh là "Chinese chess" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ phổ biến ở Trung Quốc, còn gọi là Xiangqi, có quy tắc và bàn cờ đặc trưng.
"Chinese chess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese chess" nghĩa tiếng Việt là "cờ tướng". Cờ tướng là trò chơi chiến thuật truyền thống của Trung Quốc, liên quan đến các thuật ngữ như 'bàn cờ' (board), 'quân cờ' (pieces), và 'chiến thuật' (strategy).
Phát âm "Chinese chess" như thế nào?
"Chinese chess" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ʧɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese chess"?
Ông tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần. — My grandfather often plays Chinese chess on weekends.