Tiếng Việt
Chồng của tôi tiếng Anh là gì?
chồng của tôi tiếng Anh là my husband /maɪ ˈhʌzbənd/. Chồng của tôi là người đàn ông đã kết hôn với tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my husband
Ví dụ câu với chồng của tôi / my husband
- 1
My husband and I went to the park yesterday.
Chồng của tôi và tôi đã đi công viên hôm qua.
- 2
She is talking about her husband.
Cô ấy đang nói về chồng của cô ấy.
Ghi chú dùng từ chồng của tôi
Chồng của tôi là danh từ chỉ người đàn ông đã kết hôn với người nói. Các từ liên quan: wife (vợ), spouse (bạn đời), marriage (hôn nhân).
Video minh hoạ chồng của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồng của tôi
Câu hỏi thường gặp về "chồng của tôi"
Chồng của tôi tiếng Anh là gì?
Chồng của tôi tiếng Anh là "my husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng của tôi là người đàn ông đã kết hôn với tôi.
"my husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my husband" nghĩa tiếng Việt là "chồng của tôi". Chồng của tôi là danh từ chỉ người đàn ông đã kết hôn với người nói.
Phát âm "my husband" như thế nào?
"my husband" có phiên âm IPA /maɪ ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my husband"?
Chồng của tôi và tôi đã đi công viên hôm qua. — My husband and I went to the park yesterday.