Tiếng Việt
Chốt số liệu tiếng Anh là gì?
chốt số liệu tiếng Anh là Finalize data /ˈfaɪnəlaɪz ˈdeɪtə/. Hoàn tất và xác nhận dữ liệu cuối cùng để chuẩn bị cho báo cáo hoặc phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finalize data
Ví dụ câu với chốt số liệu / Finalize data
- 1
We need to finalize the data before submitting the report.
Chúng ta cần chốt số liệu trước khi nộp báo cáo.
- 2
The team finalized the data for the quarterly review.
Nhóm đã chốt số liệu cho cuộc họp quý.
Ghi chú dùng từ chốt số liệu
Chốt số liệu là quá trình xác nhận và hoàn tất dữ liệu cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'data validation' (xác thực dữ liệu), 'data review' (xem xét dữ liệu), 'report preparation' (chuẩn bị báo cáo).
Video minh hoạ chốt số liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt số liệu
Câu hỏi thường gặp về "chốt số liệu"
Chốt số liệu tiếng Anh là gì?
Chốt số liệu tiếng Anh là "Finalize data" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất và xác nhận dữ liệu cuối cùng để chuẩn bị cho báo cáo hoặc phân tích.
"Finalize data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finalize data" nghĩa tiếng Việt là "chốt số liệu". Chốt số liệu là quá trình xác nhận và hoàn tất dữ liệu cuối cùng.
Phát âm "Finalize data" như thế nào?
"Finalize data" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəlaɪz ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finalize data"?
Chúng ta cần chốt số liệu trước khi nộp báo cáo. — We need to finalize the data before submitting the report.