Tiếng Việt
Trích xuất tiếng Anh là gì?
Trích xuất tiếng Anh là Extract data /ɪksˈtrækt ˈdeɪtə/. Lấy dữ liệu ra khỏi nguồn gốc của nó, thường qua quá trình phân tích hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extract data
Ví dụ câu với Trích xuất / Extract data
- 1
Chúng tôi cần trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu lớn để phân tích.
We need to extract data from the large database for analysis.
- 2
Phần mềm này giúp trích xuất dữ liệu nhanh chóng và chính xác.
This software helps to extract data quickly and accurately.
Ghi chú dùng từ Trích xuất
Trích xuất là quá trình lấy dữ liệu từ nguồn gốc của nó. Các thuật ngữ liên quan: 'Data mining' (khai thác dữ liệu), 'Data extraction' (trích xuất dữ liệu), 'Database' (cơ sở dữ liệu).
Video minh hoạ Trích xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trích xuất
Câu hỏi thường gặp về "Trích xuất"
Trích xuất tiếng Anh là gì?
Trích xuất tiếng Anh là "Extract data" (động từ), nghĩa là: Lấy dữ liệu ra khỏi nguồn gốc của nó, thường qua quá trình phân tích hoặc xử lý.
"Extract data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extract data" nghĩa tiếng Việt là "Trích xuất". Trích xuất là quá trình lấy dữ liệu từ nguồn gốc của nó.
Phát âm "Extract data" như thế nào?
"Extract data" có phiên âm IPA /ɪksˈtrækt ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extract data"?
We need to extract data from the large database for analysis. — Chúng tôi cần trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu lớn để phân tích.