The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dữ liệu thô tiếng Anh là gì?

dữ liệu thô tiếng Anh là raw data /rɔː ˈdeɪtə/. Dữ liệu chưa qua xử lý hoặc chỉnh sửa, ban đầu thu thập từ nguồn gốc.

Hình minh hoạ "dữ liệu thô" tiếng Anh là "raw data"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raw data

Danh từ
/rɔː ˈdeɪtə/

Ví dụ câu với dữ liệu thô / raw data

  1. 1

    Các nhà phân tích cần phải làm sạch dữ liệu thô trước khi phân tích.

    Data analysts need to clean raw data before analysis.

  2. 2

    Dữ liệu thô thường chứa nhiều lỗi và thiếu sót.

    Raw data often contains many errors and omissions.

Ghi chú dùng từ dữ liệu thô

Dữ liệu thô là dữ liệu chưa qua xử lý, liên quan đến các thuật ngữ như xử lý dữ liệu (data processing), làm sạch dữ liệu (data cleaning), và phân tích dữ liệu (data analysis).

Video minh hoạ dữ liệu thô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dữ liệu thô

Câu hỏi thường gặp về "dữ liệu thô"

Dữ liệu thô tiếng Anh là gì?

Dữ liệu thô tiếng Anh là "raw data" (danh từ), nghĩa là: Dữ liệu chưa qua xử lý hoặc chỉnh sửa, ban đầu thu thập từ nguồn gốc.

"raw data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raw data" nghĩa tiếng Việt là "dữ liệu thô". Dữ liệu thô là dữ liệu chưa qua xử lý, liên quan đến các thuật ngữ như xử lý dữ liệu (data processing), làm sạch dữ liệu (data cleaning), và phân tích dữ liệu (data analysis).

Phát âm "raw data" như thế nào?

"raw data" có phiên âm IPA /rɔː ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raw data"?

Data analysts need to clean raw data before analysis. — Các nhà phân tích cần phải làm sạch dữ liệu thô trước khi phân tích.