Tiếng Việt
Chủ chiến tiếng Anh là gì?
chủ chiến tiếng Anh là pro-war /ˈprəʊ wɔːr/. Thuộc về hoặc ủng hộ chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pro-war
Ví dụ câu với chủ chiến / pro-war
- 1
Anh ấy có quan điểm chủ chiến rõ ràng trong cuộc xung đột.
He has a pro-war stance during the conflict.
- 2
Chính sách chủ chiến của chính phủ gây tranh cãi.
The government's pro-war policy is controversial.
Ghi chú dùng từ chủ chiến
Từ này mô tả thái độ hoặc quan điểm ủng hộ chiến tranh. Các từ liên quan gồm 'anti-war' (chống chiến tranh), 'militarist' (chủ nghĩa quân sự), 'conflict' (xung đột), 'war' (chiến tranh).
Video minh hoạ chủ chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ chiến
Câu hỏi thường gặp về "chủ chiến"
Chủ chiến tiếng Anh là gì?
Chủ chiến tiếng Anh là "pro-war" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về hoặc ủng hộ chiến tranh.
"pro-war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pro-war" nghĩa tiếng Việt là "chủ chiến". Từ này mô tả thái độ hoặc quan điểm ủng hộ chiến tranh.
Phát âm "pro-war" như thế nào?
"pro-war" có phiên âm IPA /ˈprəʊ wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pro-war"?
He has a pro-war stance during the conflict. — Anh ấy có quan điểm chủ chiến rõ ràng trong cuộc xung đột.