The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động chủ đạo tiếng Anh là gì?

hoạt động chủ đạo tiếng Anh là main activity /meɪn ækˈtɪvɪti/. Hoạt động chính hoặc trọng tâm của một tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "hoạt động chủ đạo" tiếng Anh là "main activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

main activity

Cụm từ
/meɪn ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động chủ đạo / main activity

  1. 1

    The main activity of the company is manufacturing electronics.

    Hoạt động chủ đạo của công ty là sản xuất điện tử.

  2. 2

    Her main activity during the trip was sightseeing.

    Hoạt động chủ đạo của cô ấy trong chuyến đi là tham quan.

Ghi chú dùng từ hoạt động chủ đạo

Thuật ngữ này chỉ hoạt động chính của một tổ chức hoặc cá nhân. Các từ liên quan: 'primary activity' (hoạt động chính), 'core business' (nghề chính), 'key focus' (trọng tâm chính).

Video minh hoạ hoạt động chủ đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động chủ đạo

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động chủ đạo"

Hoạt động chủ đạo tiếng Anh là gì?

Hoạt động chủ đạo tiếng Anh là "main activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động chính hoặc trọng tâm của một tổ chức hoặc cá nhân.

"main activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"main activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động chủ đạo". Thuật ngữ này chỉ hoạt động chính của một tổ chức hoặc cá nhân.

Phát âm "main activity" như thế nào?

"main activity" có phiên âm IPA /meɪn ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "main activity"?

Hoạt động chủ đạo của công ty là sản xuất điện tử. — The main activity of the company is manufacturing electronics.