Tiếng Việt
Chủ hãng tin tiếng Anh là gì?
chủ hãng tin tiếng Anh là news agency owner /ˈnjuːz ˈeɪʤənsi ˈoʊnər/. Chủ sở hữu của một tổ chức cung cấp tin tức, như một hãng thông tấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
news agency owner
Ví dụ câu với chủ hãng tin / news agency owner
- 1
The news agency owner decided to expand their coverage to digital platforms.
Chủ hãng tin quyết định mở rộng phạm vi đưa tin sang các nền tảng kỹ thuật số.
- 2
Many news agency owners face challenges in maintaining unbiased reporting.
Nhiều chủ hãng tin đối mặt với thách thức trong việc duy trì báo cáo không thiên vị.
Ghi chú dùng từ chủ hãng tin
Chủ hãng tin là người sở hữu hoặc điều hành một tổ chức cung cấp tin tức. Các thuật ngữ liên quan: 'editor' (biên tập viên), 'journalist' (phóng viên), 'media outlet' (kênh truyền thông).
Video minh hoạ chủ hãng tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ hãng tin
Câu hỏi thường gặp về "chủ hãng tin"
Chủ hãng tin tiếng Anh là gì?
Chủ hãng tin tiếng Anh là "news agency owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu của một tổ chức cung cấp tin tức, như một hãng thông tấn.
"news agency owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"news agency owner" nghĩa tiếng Việt là "chủ hãng tin". Chủ hãng tin là người sở hữu hoặc điều hành một tổ chức cung cấp tin tức.
Phát âm "news agency owner" như thế nào?
"news agency owner" có phiên âm IPA /ˈnjuːz ˈeɪʤənsi ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "news agency owner"?
Chủ hãng tin quyết định mở rộng phạm vi đưa tin sang các nền tảng kỹ thuật số. — The news agency owner decided to expand their coverage to digital platforms.