Tiếng Việt
Chữ ký tay tiếng Anh là gì?
chữ ký tay tiếng Anh là Handwritten signature /ˈhændˌrɪtn ˈsɪɡnətʃər/. Chữ ký do chính người đó viết bằng tay để xác nhận hoặc chứng thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Handwritten signature
Ví dụ câu với chữ ký tay / Handwritten signature
- 1
Anh ấy đã ký vào hợp đồng bằng chữ ký tay của mình.
He signed the contract with his handwritten signature.
- 2
Chữ ký tay của cô ấy rất đẹp và rõ ràng.
Her handwritten signature is very beautiful and clear.
Ghi chú dùng từ chữ ký tay
Chữ ký tay là dạng chữ ký do chính người đó viết bằng tay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'signature' (chữ ký), 'autograph' (chữ ký tự nguyện của người nổi tiếng), và 'initials' (chữ viết tắt của tên).
Video minh hoạ chữ ký tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ ký tay
Câu hỏi thường gặp về "chữ ký tay"
Chữ ký tay tiếng Anh là gì?
Chữ ký tay tiếng Anh là "Handwritten signature" (danh từ), nghĩa là: Chữ ký do chính người đó viết bằng tay để xác nhận hoặc chứng thực.
"Handwritten signature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Handwritten signature" nghĩa tiếng Việt là "chữ ký tay". Chữ ký tay là dạng chữ ký do chính người đó viết bằng tay.
Phát âm "Handwritten signature" như thế nào?
"Handwritten signature" có phiên âm IPA /ˈhændˌrɪtn ˈsɪɡnətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Handwritten signature"?
He signed the contract with his handwritten signature. — Anh ấy đã ký vào hợp đồng bằng chữ ký tay của mình.