The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ ký tắt tiếng Anh là gì?

chữ ký tắt tiếng Anh là Initial /ɪˈnɪʃl/. Chữ ký tắt là dạng rút gọn của chữ ký, thường dùng để tiết kiệm thời gian hoặc không cần ký đầy đủ.

Hình minh hoạ "chữ ký tắt" tiếng Anh là "Initial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Initial

Danh từ
/ɪˈnɪʃl/

Ví dụ câu với chữ ký tắt / Initial

  1. 1

    Anh ấy sử dụng chữ ký tắt để ký các tài liệu nhanh chóng.

    He used an initial to sign documents quickly.

  2. 2

    Chữ ký tắt của cô ấy là những chữ cái đầu của tên cô ấy.

    Her initials are the first letters of her name.

Ghi chú dùng từ chữ ký tắt

Chữ ký tắt thường dùng trong các tài liệu, hợp đồng để tiết kiệm thời gian. Các từ liên quan: 'initials' (chữ cái đầu), 'abbreviation' (viết tắt), 'signature' (chữ ký).

Video minh hoạ chữ ký tắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ ký tắt

Câu hỏi thường gặp về "chữ ký tắt"

Chữ ký tắt tiếng Anh là gì?

Chữ ký tắt tiếng Anh là "Initial" (danh từ), nghĩa là: Chữ ký tắt là dạng rút gọn của chữ ký, thường dùng để tiết kiệm thời gian hoặc không cần ký đầy đủ.

"Initial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Initial" nghĩa tiếng Việt là "chữ ký tắt". Chữ ký tắt thường dùng trong các tài liệu, hợp đồng để tiết kiệm thời gian.

Phát âm "Initial" như thế nào?

"Initial" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Initial"?

He used an initial to sign documents quickly. — Anh ấy sử dụng chữ ký tắt để ký các tài liệu nhanh chóng.