The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chú mình tiếng Anh là gì?

chú mình tiếng Anh là little brother /ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Chỉ người em trai hoặc người thân nhỏ tuổi hơn trong gia đình hoặc nhóm bạn.

Hình minh hoạ "chú mình" tiếng Anh là "little brother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

little brother

Danh từ
/ˈlɪtəl ˈbrʌðər/

Ví dụ câu với chú mình / little brother

  1. 1

    Chú mình rất thân thiết với tôi.

    My little brother is very close to me.

  2. 2

    Chú mình thường giúp đỡ tôi trong công việc.

    My little brother often helps me with my work.

Ghi chú dùng từ chú mình

Chú mình là từ thân mật để gọi người em trai hoặc người thân nhỏ tuổi hơn. Các từ liên quan: anh trai (older brother), em gái (younger sister), gia đình (family), thân thiết (close, intimate).

Video minh hoạ chú mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chú mình

Câu hỏi thường gặp về "chú mình"

Chú mình tiếng Anh là gì?

Chú mình tiếng Anh là "little brother" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người em trai hoặc người thân nhỏ tuổi hơn trong gia đình hoặc nhóm bạn.

"little brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"little brother" nghĩa tiếng Việt là "chú mình". Chú mình là từ thân mật để gọi người em trai hoặc người thân nhỏ tuổi hơn.

Phát âm "little brother" như thế nào?

"little brother" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "little brother"?

My little brother is very close to me. — Chú mình rất thân thiết với tôi.