Tiếng Việt
Chủ quán ăn tiếng Anh là gì?
Chủ quán ăn tiếng Anh là Restaurant Owner /ˈrɛstrɒnt ˈəʊnə/. Chủ sở hữu hoặc người quản lý một quán ăn hoặc nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Restaurant Owner
Ví dụ câu với Chủ quán ăn / Restaurant Owner
- 1
The restaurant owner decided to renovate the dining area.
Chủ quán ăn quyết định cải tạo khu vực ăn uống.
- 2
She is the owner of the popular local restaurant.
Cô ấy là chủ quán ăn nổi tiếng địa phương.
Ghi chú dùng từ Chủ quán ăn
Chủ quán ăn là người điều hành hoặc sở hữu nhà hàng. Các từ liên quan: 'manager' (quản lý), 'chef' (đầu bếp), 'waiter' (bồi bàn).
Video minh hoạ Chủ quán ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chủ quán ăn
Câu hỏi thường gặp về "Chủ quán ăn"
Chủ quán ăn tiếng Anh là gì?
Chủ quán ăn tiếng Anh là "Restaurant Owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu hoặc người quản lý một quán ăn hoặc nhà hàng.
"Restaurant Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Restaurant Owner" nghĩa tiếng Việt là "Chủ quán ăn". Chủ quán ăn là người điều hành hoặc sở hữu nhà hàng.
Phát âm "Restaurant Owner" như thế nào?
"Restaurant Owner" có phiên âm IPA /ˈrɛstrɒnt ˈəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Restaurant Owner"?
Chủ quán ăn quyết định cải tạo khu vực ăn uống. — The restaurant owner decided to renovate the dining area.