Tiếng Việt
Chủ quán tiếng Anh là gì?
chủ quán tiếng Anh là shopkeeper /ˈʃɒpˌkiːpər/. Chủ sở hữu hoặc người điều hành một cửa hàng hoặc quán bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shopkeeper
Ví dụ câu với chủ quán / shopkeeper
- 1
Chủ quán cà phê luôn chào đón khách quen.
The shopkeeper greeted the regular customers.
- 2
Chủ quán tạp hóa đã mở cửa từ sáng sớm.
The grocery shopkeeper opened the store early in the morning.
Ghi chú dùng từ chủ quán
Chủ quán là người quản lý hoặc sở hữu cửa hàng. Các từ liên quan: 'manager' (quản lý), 'vendor' (người bán hàng), 'merchant' (thương nhân).
Video minh hoạ chủ quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ quán
Câu hỏi thường gặp về "chủ quán"
Chủ quán tiếng Anh là gì?
Chủ quán tiếng Anh là "shopkeeper" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu hoặc người điều hành một cửa hàng hoặc quán bán hàng.
"shopkeeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shopkeeper" nghĩa tiếng Việt là "chủ quán". Chủ quán là người quản lý hoặc sở hữu cửa hàng.
Phát âm "shopkeeper" như thế nào?
"shopkeeper" có phiên âm IPA /ˈʃɒpˌkiːpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shopkeeper"?
The shopkeeper greeted the regular customers. — Chủ quán cà phê luôn chào đón khách quen.