Tiếng Việt
Chưa kịp tiếng Anh là gì?
chưa kịp tiếng Anh là Not in time /nɒt ɪn taɪm/. Chưa đủ thời gian hoặc chưa đúng lúc để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Not in time
Ví dụ câu với chưa kịp / Not in time
- 1
Anh ấy đến sân bay quá muộn, nên chưa kịp bắt kịp chuyến bay.
He arrived at the airport too late, so he wasn't in time for the flight.
- 2
Tôi đã gọi điện cho cô ấy, nhưng chưa kịp trả lời.
I called her, but I wasn't in time to get a response.
Ghi chú dùng từ chưa kịp
Diễn đạt việc không đến kịp thời hoặc không đủ thời gian để thực hiện điều gì đó. Các từ liên quan: 'on time' (đúng giờ), 'late' (trễ), 'early' (sớm).
Video minh hoạ chưa kịp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa kịp
Câu hỏi thường gặp về "chưa kịp"
Chưa kịp tiếng Anh là gì?
Chưa kịp tiếng Anh là "Not in time" (cụm từ), nghĩa là: Chưa đủ thời gian hoặc chưa đúng lúc để làm gì đó.
"Not in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Not in time" nghĩa tiếng Việt là "chưa kịp". Diễn đạt việc không đến kịp thời hoặc không đủ thời gian để thực hiện điều gì đó.
Phát âm "Not in time" như thế nào?
"Not in time" có phiên âm IPA /nɒt ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Not in time"?
He arrived at the airport too late, so he wasn't in time for the flight. — Anh ấy đến sân bay quá muộn, nên chưa kịp bắt kịp chuyến bay.