Tiếng Việt
Chửa ngoài tử cung tiếng Anh là gì?
chửa ngoài tử cung tiếng Anh là ectopic pregnancy /ectopic ˈprɛgnənsi/. Thai ngoài tử cung là tình trạng thai phát triển bên ngoài tử cung, thường gặp ở ống dẫn trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ectopic pregnancy
Ví dụ câu với chửa ngoài tử cung / ectopic pregnancy
- 1
Chửa ngoài tử cung có thể gây nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.
Ectopic pregnancy can be life-threatening if not treated promptly.
- 2
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện chửa ngoài tử cung sớm.
Patients need close monitoring to detect ectopic pregnancy early.
Ghi chú dùng từ chửa ngoài tử cung
Chửa ngoài tử cung là một dạng thai kỳ bất thường, liên quan đến các thuật ngữ như 'tử cung' (uterus), 'ống dẫn trứng' (fallopian tube), và 'thai kỳ' (pregnancy).
Video minh hoạ chửa ngoài tử cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chửa ngoài tử cung
Câu hỏi thường gặp về "chửa ngoài tử cung"
Chửa ngoài tử cung tiếng Anh là gì?
Chửa ngoài tử cung tiếng Anh là "ectopic pregnancy" (danh từ), nghĩa là: Thai ngoài tử cung là tình trạng thai phát triển bên ngoài tử cung, thường gặp ở ống dẫn trứng.
"ectopic pregnancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ectopic pregnancy" nghĩa tiếng Việt là "chửa ngoài tử cung". Chửa ngoài tử cung là một dạng thai kỳ bất thường, liên quan đến các thuật ngữ như 'tử cung' (uterus), 'ống dẫn trứng' (fallopian tube), và 'thai kỳ' (pregnancy).
Phát âm "ectopic pregnancy" như thế nào?
"ectopic pregnancy" có phiên âm IPA /ectopic ˈprɛgnənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ectopic pregnancy"?
Ectopic pregnancy can be life-threatening if not treated promptly. — Chửa ngoài tử cung có thể gây nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.