The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa người yêu tiếng Anh là gì?

chưa người yêu tiếng Anh là single /ˈsɪŋɡəl/. Chưa có người yêu, độc thân.

Hình minh hoạ "chưa người yêu" tiếng Anh là "single"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

single

Tính từ
/ˈsɪŋɡəl/

Ví dụ câu với chưa người yêu / single

  1. 1

    Anh ấy vẫn còn chưa người yêu.

    He is still single.

  2. 2

    Cô ấy thích sống độc thân.

    She likes to live single.

Ghi chú dùng từ chưa người yêu

Từ 'single' dùng để mô tả trạng thái chưa có người yêu hoặc vợ chồng. Các từ liên quan: 'married' (kết hôn), 'engaged' (đính hôn), 'dating' (hẹn hò).

Video minh hoạ chưa người yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa người yêu

Câu hỏi thường gặp về "chưa người yêu"

Chưa người yêu tiếng Anh là gì?

Chưa người yêu tiếng Anh là "single" (tính từ), nghĩa là: Chưa có người yêu, độc thân.

"single" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"single" nghĩa tiếng Việt là "chưa người yêu". Từ 'single' dùng để mô tả trạng thái chưa có người yêu hoặc vợ chồng.

Phát âm "single" như thế nào?

"single" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "single"?

He is still single. — Anh ấy vẫn còn chưa người yêu.