Tiếng Việt
Không được chuẩn bị trước tiếng Anh là gì?
không được chuẩn bị trước tiếng Anh là unprepared /ˌʌnprɪˈpɛrd/. Không sẵn sàng hoặc không có sự chuẩn bị trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unprepared
Ví dụ câu với không được chuẩn bị trước / unprepared
- 1
Anh ấy đã đến cuộc họp mà không chuẩn bị trước.
He arrived at the meeting unprepared.
- 2
Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng hơn để tránh bị bất ngờ.
We need to be more prepared to avoid surprises.
Ghi chú dùng từ không được chuẩn bị trước
Từ này mô tả trạng thái không có sự chuẩn bị trước. Các từ liên quan gồm có 'prepared' (chuẩn bị sẵn sàng), 'spontaneous' (ngẫu hứng), và 'improvised' (ứng biến).
Video minh hoạ không được chuẩn bị trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được chuẩn bị trước
Câu hỏi thường gặp về "không được chuẩn bị trước"
Không được chuẩn bị trước tiếng Anh là gì?
Không được chuẩn bị trước tiếng Anh là "unprepared" (tính từ), nghĩa là: Không sẵn sàng hoặc không có sự chuẩn bị trước.
"unprepared" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unprepared" nghĩa tiếng Việt là "không được chuẩn bị trước". Từ này mô tả trạng thái không có sự chuẩn bị trước.
Phát âm "unprepared" như thế nào?
"unprepared" có phiên âm IPA /ˌʌnprɪˈpɛrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unprepared"?
He arrived at the meeting unprepared. — Anh ấy đã đến cuộc họp mà không chuẩn bị trước.