The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?

chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là happy wedding anniversary /ˈhæpi ˈwɛdɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Lời chúc mừng nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của một cặp đôi.

Hình minh hoạ "chúc mừng kỷ niệm ngày cưới" tiếng Anh là "happy wedding anniversary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

happy wedding anniversary

Cụm từ
/ˈhæpi ˈwɛdɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/

Ví dụ câu với chúc mừng kỷ niệm ngày cưới / happy wedding anniversary

  1. 1

    Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới của bạn!

    Happy wedding anniversary!

  2. 2

    Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng kỷ niệm ngày cưới của họ.

    We threw a party to celebrate their wedding anniversary.

Ghi chú dùng từ chúc mừng kỷ niệm ngày cưới

Cụm từ này dùng để chúc mừng ai đó vào ngày kỷ niệm cưới của họ. Các từ liên quan: 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'marriage' (hôn nhân).

Video minh hoạ chúc mừng kỷ niệm ngày cưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúc mừng kỷ niệm ngày cưới

Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng kỷ niệm ngày cưới"

Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?

Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là "happy wedding anniversary" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của một cặp đôi.

"happy wedding anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"happy wedding anniversary" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng kỷ niệm ngày cưới". Cụm từ này dùng để chúc mừng ai đó vào ngày kỷ niệm cưới của họ.

Phát âm "happy wedding anniversary" như thế nào?

"happy wedding anniversary" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˈwɛdɪŋ ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "happy wedding anniversary"?

Happy wedding anniversary! — Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới của bạn!