The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giỗ tổ tiếng Anh là gì?

giỗ tổ tiếng Anh là ancestral death anniversary /ˌæn.ses.trəl ˈdɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/. Lễ cúng tổ tiên để tưởng nhớ những người đã khuất trong dòng họ.

Hình minh hoạ "giỗ tổ" tiếng Anh là "ancestral death anniversary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral death anniversary

Danh từ
/ˌæn.ses.trəl ˈdɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/

Ví dụ câu với giỗ tổ / ancestral death anniversary

  1. 1

    Mỗi năm, gia đình tôi tổ chức giỗ tổ để tưởng nhớ ông bà tổ tiên.

    Every year, my family holds the ancestral death anniversary to honor our ancestors.

  2. 2

    Lễ giỗ tổ là dịp để các thành viên trong gia đình sum họp và nhớ về tổ tiên.

    The ancestral death anniversary is an occasion for family members to gather and remember their ancestors.

Ghi chú dùng từ giỗ tổ

Giỗ tổ là lễ hội truyền thống của người Việt để tưởng nhớ tổ tiên. Các từ liên quan gồm 'tổ tiên' (ancestors), 'lễ hội' (festival), 'cúng' (offerings).

Video minh hoạ giỗ tổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giỗ tổ

Câu hỏi thường gặp về "giỗ tổ"

Giỗ tổ tiếng Anh là gì?

Giỗ tổ tiếng Anh là "ancestral death anniversary" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng tổ tiên để tưởng nhớ những người đã khuất trong dòng họ.

"ancestral death anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral death anniversary" nghĩa tiếng Việt là "giỗ tổ". Giỗ tổ là lễ hội truyền thống của người Việt để tưởng nhớ tổ tiên.

Phát âm "ancestral death anniversary" như thế nào?

"ancestral death anniversary" có phiên âm IPA /ˌæn.ses.trəl ˈdɛθ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral death anniversary"?

Every year, my family holds the ancestral death anniversary to honor our ancestors. — Mỗi năm, gia đình tôi tổ chức giỗ tổ để tưởng nhớ ông bà tổ tiên.