The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúc vui vẻ tiếng Anh là gì?

chúc vui vẻ tiếng Anh là have fun /hæv fʌn/. Chúc ai đó có những khoảnh khắc vui vẻ và thoải mái.

Hình minh hoạ "chúc vui vẻ" tiếng Anh là "have fun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have fun

Động từ
/hæv fʌn/

Ví dụ câu với chúc vui vẻ / have fun

  1. 1

    Chúc bạn có những ngày nghỉ vui vẻ bên gia đình.

    Hope you have a fun holiday with your family.

  2. 2

    Chúc mọi người vui vẻ trong buổi tiệc tối nay.

    Everyone is having fun at the party tonight.

Ghi chú dùng từ chúc vui vẻ

Chúc vui vẻ là lời chúc thể hiện mong muốn người nghe có những trải nghiệm vui vẻ. Các từ liên quan: 'enjoy' (thưởng thức), 'celebrate' (lễ hội), 'rejoice' (hoan hỉ).

Video minh hoạ chúc vui vẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúc vui vẻ

Câu hỏi thường gặp về "chúc vui vẻ"

Chúc vui vẻ tiếng Anh là gì?

Chúc vui vẻ tiếng Anh là "have fun" (động từ), nghĩa là: Chúc ai đó có những khoảnh khắc vui vẻ và thoải mái.

"have fun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have fun" nghĩa tiếng Việt là "chúc vui vẻ". Chúc vui vẻ là lời chúc thể hiện mong muốn người nghe có những trải nghiệm vui vẻ.

Phát âm "have fun" như thế nào?

"have fun" có phiên âm IPA /hæv fʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have fun"?

Hope you have a fun holiday with your family. — Chúc bạn có những ngày nghỉ vui vẻ bên gia đình.