The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng quyền tiếng Anh là gì?

chứng quyền tiếng Anh là warrants /ˈwɒrənts/. Chứng quyền là giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền mua bán một tài sản, thường là cổ phiếu hoặc trái phiếu, cho phép người sở hữu thực hiện các quyền này theo quy định.

Hình minh hoạ "chứng quyền" tiếng Anh là "warrants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warrants

Danh từ
/ˈwɒrənts/

Ví dụ câu với chứng quyền / warrants

  1. 1

    Anh ấy mua chứng quyền để có quyền mua cổ phiếu với giá cố định trong tương lai.

    He bought warrants to have the right to purchase shares at a fixed price in the future.

  2. 2

    Chứng quyền giúp nhà đầu tư bảo vệ quyền lợi của mình khi thị trường biến động.

    Warrants help investors protect their rights when the market fluctuates.

Ghi chú dùng từ chứng quyền

Chứng quyền là loại chứng khoán đặc biệt liên quan đến quyền mua bán tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bonds' (trái phiếu), 'stocks' (cổ phiếu), 'derivatives' (phái sinh).

Video minh hoạ chứng quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng quyền

Câu hỏi thường gặp về "chứng quyền"

Chứng quyền tiếng Anh là gì?

Chứng quyền tiếng Anh là "warrants" (danh từ), nghĩa là: Chứng quyền là giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu hoặc quyền mua bán một tài sản, thường là cổ phiếu hoặc trái phiếu, cho phép người sở hữu thực hiện các quyền này theo quy định.

"warrants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warrants" nghĩa tiếng Việt là "chứng quyền". Chứng quyền là loại chứng khoán đặc biệt liên quan đến quyền mua bán tài sản.

Phát âm "warrants" như thế nào?

"warrants" có phiên âm IPA /ˈwɒrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warrants"?

He bought warrants to have the right to purchase shares at a fixed price in the future. — Anh ấy mua chứng quyền để có quyền mua cổ phiếu với giá cố định trong tương lai.