Tiếng Việt
Chứng rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
chứng rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là language disorder /ˈlæŋgwəʤ dɪˈsɔrdər/. Rối loạn ảnh hưởng đến khả năng sử dụng hoặc hiểu ngôn ngữ, thường gặp ở trẻ em hoặc người lớn sau chấn thương não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
language disorder
Ví dụ câu với chứng rối loạn ngôn ngữ / language disorder
- 1
Trẻ em mắc chứng rối loạn ngôn ngữ cần được can thiệp sớm để phát triển khả năng giao tiếp.
Children with language disorder require early intervention to develop communication skills.
- 2
Bệnh nhân sau đột quỵ thường gặp chứng rối loạn ngôn ngữ, ảnh hưởng đến khả năng nói và hiểu.
Patients after a stroke often experience language disorder, affecting their speaking and comprehension abilities.
Ghi chú dùng từ chứng rối loạn ngôn ngữ
Chứng rối loạn ngôn ngữ là một dạng rối loạn ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aphasia' (chứng mất ngôn ngữ), 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), và 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp).
Video minh hoạ chứng rối loạn ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng rối loạn ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "chứng rối loạn ngôn ngữ"
Chứng rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Chứng rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là "language disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn ảnh hưởng đến khả năng sử dụng hoặc hiểu ngôn ngữ, thường gặp ở trẻ em hoặc người lớn sau chấn thương não.
"language disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"language disorder" nghĩa tiếng Việt là "chứng rối loạn ngôn ngữ". Chứng rối loạn ngôn ngữ là một dạng rối loạn ngôn ngữ.
Phát âm "language disorder" như thế nào?
"language disorder" có phiên âm IPA /ˈlæŋgwəʤ dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "language disorder"?
Children with language disorder require early intervention to develop communication skills. — Trẻ em mắc chứng rối loạn ngôn ngữ cần được can thiệp sớm để phát triển khả năng giao tiếp.