Tiếng Việt
Rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là language disorder /ˈlæŋgwəʤ dɪˈsɔrdər/. Rối loạn ngôn ngữ là tình trạng gặp khó khăn trong việc sử dụng hoặc hiểu ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
language disorder
Ví dụ câu với rối loạn ngôn ngữ / language disorder
- 1
Trẻ em có thể mắc rối loạn ngôn ngữ và cần được điều trị.
The child was diagnosed with a language disorder and needed therapy.
- 2
Rối loạn ngôn ngữ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của người bệnh.
Language disorder affects a person's ability to communicate effectively.
Ghi chú dùng từ rối loạn ngôn ngữ
Rối loạn ngôn ngữ là một dạng rối loạn về khả năng sử dụng ngôn ngữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'aphasia' (chứng mất ngôn ngữ), 'speech disorder' (rối loạn nói), và 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp).
Video minh hoạ rối loạn ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rối loạn ngôn ngữ
- ngữphrase
- RốiTangled
- ngôn ngữlanguage
- chứng rối loạn ngôn ngữlanguage disorder
- biến loạncivil disorder
- loạn thầnPsychotic disorder
- làm lộn xộndisorder
- Mất trật tựDisorder
- bệnh bẩm sinhcongenital disorder
- bệnh vĩ cuồngnarcissistic personality disorder
- bệnh tiền đìnhvestibular disorder
- rối loạn lo âuAnxiety disorder
Câu hỏi thường gặp về "rối loạn ngôn ngữ"
Rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Rối loạn ngôn ngữ tiếng Anh là "language disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn ngôn ngữ là tình trạng gặp khó khăn trong việc sử dụng hoặc hiểu ngôn ngữ.
"language disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"language disorder" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn ngôn ngữ". Rối loạn ngôn ngữ là một dạng rối loạn về khả năng sử dụng ngôn ngữ, liên quan đến các thuật ngữ như 'aphasia' (chứng mất ngôn ngữ), 'speech disorder' (rối loạn nói), và 'communication skills' (kỹ năng giao tiếp).
Phát âm "language disorder" như thế nào?
"language disorder" có phiên âm IPA /ˈlæŋgwəʤ dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "language disorder"?
The child was diagnosed with a language disorder and needed therapy. — Trẻ em có thể mắc rối loạn ngôn ngữ và cần được điều trị.