The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng thư giám định tiếng Anh là gì?

chứng thư giám định tiếng Anh là certificate of inspection /səˈtɪfɪkɪt ɒv ɪnˈspɛkʃᵊn/. Chứng thư xác nhận tình trạng hoặc chất lượng của một vật hoặc tài sản sau khi kiểm tra.

Hình minh hoạ "chứng thư giám định" tiếng Anh là "certificate of inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

certificate of inspection

Danh từ
/səˈtɪfɪkɪt ɒv ɪnˈspɛkʃᵊn/

Ví dụ câu với chứng thư giám định / certificate of inspection

  1. 1

    The company issued a certificate of inspection for the safety of the product.

    Công ty đã phát hành chứng thư giám định về độ an toàn của sản phẩm.

  2. 2

    Before importing, you need a certificate of inspection for the goods.

    Trước khi nhập khẩu, bạn cần chứng thư giám định cho hàng hóa.

Ghi chú dùng từ chứng thư giám định

Chứng thư giám định là giấy tờ xác nhận sau kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'inspection' (kiểm tra), 'verification' (xác minh), 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ chứng thư giám định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng thư giám định

Câu hỏi thường gặp về "chứng thư giám định"

Chứng thư giám định tiếng Anh là gì?

Chứng thư giám định tiếng Anh là "certificate of inspection" (danh từ), nghĩa là: Chứng thư xác nhận tình trạng hoặc chất lượng của một vật hoặc tài sản sau khi kiểm tra.

"certificate of inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"certificate of inspection" nghĩa tiếng Việt là "chứng thư giám định". Chứng thư giám định là giấy tờ xác nhận sau kiểm tra.

Phát âm "certificate of inspection" như thế nào?

"certificate of inspection" có phiên âm IPA /səˈtɪfɪkɪt ɒv ɪnˈspɛkʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "certificate of inspection"?

Công ty đã phát hành chứng thư giám định về độ an toàn của sản phẩm. — The company issued a certificate of inspection for the safety of the product.