Tiếng Việt
Chung thủy tiếng Anh là gì?
chung thủy tiếng Anh là fidelity /fəˈdɛləti/. Sự trung thành và trung thực trong mối quan hệ hoặc cam kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fidelity
Ví dụ câu với chung thủy / fidelity
- 1
Anh ấy thể hiện sự chung thủy trong mối quan hệ của mình.
He demonstrated fidelity in his relationship.
- 2
Chung thủy là nền tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
Fidelity is the foundation of a happy marriage.
Ghi chú dùng từ chung thủy
Chung thủy thể hiện sự trung thành, trung thực trong các mối quan hệ hoặc cam kết. Các từ liên quan gồm có: trung thành (loyalty), trung thực (honesty), cam kết (commitment).
Video minh hoạ chung thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung thủy
Câu hỏi thường gặp về "chung thủy"
Chung thủy tiếng Anh là gì?
Chung thủy tiếng Anh là "fidelity" (danh từ), nghĩa là: Sự trung thành và trung thực trong mối quan hệ hoặc cam kết.
"fidelity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fidelity" nghĩa tiếng Việt là "chung thủy". Chung thủy thể hiện sự trung thành, trung thực trong các mối quan hệ hoặc cam kết.
Phát âm "fidelity" như thế nào?
"fidelity" có phiên âm IPA /fəˈdɛləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fidelity"?
He demonstrated fidelity in his relationship. — Anh ấy thể hiện sự chung thủy trong mối quan hệ của mình.