Tiếng Việt
Sự thiếu chung thủy tiếng Anh là gì?
sự thiếu chung thủy tiếng Anh là Infidelity /ɪnfɪˈdɛlɪti/. Tình trạng không trung thành trong mối quan hệ, đặc biệt là trong hôn nhân hoặc tình yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Infidelity
Ví dụ câu với sự thiếu chung thủy / Infidelity
- 1
Anh ấy bị cáo buộc về sự không chung thủy trong mối quan hệ của mình.
He was accused of infidelity in his relationship.
- 2
Sự không chung thủy có thể gây ra đau khổ lớn cho các bên liên quan.
Infidelity can cause great suffering for those involved.
Ghi chú dùng từ sự thiếu chung thủy
Sự thiếu chung thủy đề cập đến việc không trung thành trong mối quan hệ, thường liên quan đến ngoại tình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loyalty' (lòng trung thành), 'trust' (niềm tin), và 'betrayal' (sự phản bội).
Video minh hoạ sự thiếu chung thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu chung thủy
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu chung thủy"
Sự thiếu chung thủy tiếng Anh là gì?
Sự thiếu chung thủy tiếng Anh là "Infidelity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không trung thành trong mối quan hệ, đặc biệt là trong hôn nhân hoặc tình yêu.
"Infidelity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Infidelity" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu chung thủy". Sự thiếu chung thủy đề cập đến việc không trung thành trong mối quan hệ, thường liên quan đến ngoại tình.
Phát âm "Infidelity" như thế nào?
"Infidelity" có phiên âm IPA /ɪnfɪˈdɛlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Infidelity"?
He was accused of infidelity in his relationship. — Anh ấy bị cáo buộc về sự không chung thủy trong mối quan hệ của mình.