Tiếng Việt
Tình yêu chung thủy tiếng Anh là gì?
tình yêu chung thủy tiếng Anh là fidelity love /fəˈdɛləti lʌv/. Tình yêu trung thành, không phản bội đối phương trong mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fidelity love
Ví dụ câu với tình yêu chung thủy / fidelity love
- 1
Họ đã giữ vững tình yêu chung thủy suốt nhiều năm.
They maintained fidelity love throughout many years.
- 2
Tình yêu chung thủy là nền tảng của một mối quan hệ bền vững.
Fidelity love is the foundation of a lasting relationship.
Ghi chú dùng từ tình yêu chung thủy
Tình yêu chung thủy thể hiện sự trung thành trong tình cảm. Các từ liên quan: 'loyalty' (lòng trung thành), 'faithfulness' (sự trung thành), 'commitment' (sự cam kết).
Video minh hoạ tình yêu chung thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu chung thủy
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu chung thủy"
Tình yêu chung thủy tiếng Anh là gì?
Tình yêu chung thủy tiếng Anh là "fidelity love" (cụm từ), nghĩa là: Tình yêu trung thành, không phản bội đối phương trong mối quan hệ tình cảm.
"fidelity love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fidelity love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu chung thủy". Tình yêu chung thủy thể hiện sự trung thành trong tình cảm.
Phát âm "fidelity love" như thế nào?
"fidelity love" có phiên âm IPA /fəˈdɛləti lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fidelity love"?
They maintained fidelity love throughout many years. — Họ đã giữ vững tình yêu chung thủy suốt nhiều năm.