Tiếng Việt
Chuộc tội tiếng Anh là gì?
chuộc tội tiếng Anh là Redeem oneself /rɪˈdiːm wʌnˈsɛlf/. Cải chính hoặc chuộc lỗi của bản thân sau khi đã phạm lỗi hoặc sai lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Redeem oneself
Ví dụ câu với chuộc tội / Redeem oneself
- 1
Anh ấy cố gắng chuộc lỗi bằng cách giúp đỡ những người gặp khó khăn.
He tried to redeem himself by helping those in need.
- 2
Cô ấy muốn chuộc lỗi sau khi làm sai điều gì đó quan trọng.
She wants to redeem herself after doing something wrong.
Ghi chú dùng từ chuộc tội
Chữ 'redeem oneself' có nghĩa là tự chuộc lỗi hoặc làm điều tốt để sửa sai. Các từ liên quan gồm 'apologize' (xin lỗi), 'atone' (đền tội), 'reform' (cải cách).
Video minh hoạ chuộc tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuộc tội
Câu hỏi thường gặp về "chuộc tội"
Chuộc tội tiếng Anh là gì?
Chuộc tội tiếng Anh là "Redeem oneself" (động từ), nghĩa là: Cải chính hoặc chuộc lỗi của bản thân sau khi đã phạm lỗi hoặc sai lầm.
"Redeem oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Redeem oneself" nghĩa tiếng Việt là "chuộc tội". Chữ 'redeem oneself' có nghĩa là tự chuộc lỗi hoặc làm điều tốt để sửa sai.
Phát âm "Redeem oneself" như thế nào?
"Redeem oneself" có phiên âm IPA /rɪˈdiːm wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Redeem oneself"?
He tried to redeem himself by helping those in need. — Anh ấy cố gắng chuộc lỗi bằng cách giúp đỡ những người gặp khó khăn.