The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lòi tói tiếng Anh là gì?

lòi tói tiếng Anh là mooring chain /ˈmʊərɪŋ ʧeɪn/. Dây xích dùng để neo tàu hoặc giữ chặt tàu thuyền tại chỗ.

Hình minh hoạ "lòi tói" tiếng Anh là "mooring chain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mooring chain

Danh từ
/ˈmʊərɪŋ ʧeɪn/

Ví dụ câu với lòi tói / mooring chain

  1. 1

    The ship's mooring chain was secured to the dock.

    Con tàu đã buộc dây xích neo chặt vào bến.

  2. 2

    They inspected the mooring chain for any signs of wear.

    Họ kiểm tra dây xích neo tàu để phát hiện dấu hiệu mòn.

Ghi chú dùng từ lòi tói

Lòi tói là dây xích neo tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'anchor' (mỏ neo), 'dock' (bến tàu), 'marine equipment' (thiết bị hàng hải).

Video minh hoạ lòi tói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lòi tói

Câu hỏi thường gặp về "lòi tói"

Lòi tói tiếng Anh là gì?

Lòi tói tiếng Anh là "mooring chain" (danh từ), nghĩa là: Dây xích dùng để neo tàu hoặc giữ chặt tàu thuyền tại chỗ.

"mooring chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mooring chain" nghĩa tiếng Việt là "lòi tói". Lòi tói là dây xích neo tàu, liên quan đến các thuật ngữ như 'anchor' (mỏ neo), 'dock' (bến tàu), 'marine equipment' (thiết bị hàng hải).

Phát âm "mooring chain" như thế nào?

"mooring chain" có phiên âm IPA /ˈmʊərɪŋ ʧeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mooring chain"?

Con tàu đã buộc dây xích neo chặt vào bến. — The ship's mooring chain was secured to the dock.