Tiếng Việt
Chuông cửa tiếng Anh là gì?
chuông cửa tiếng Anh là doorbell /ˈdɔːrbɛl/. Thiết bị âm thanh gắn gần cửa để báo hiệu khi có người bấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doorbell
Ví dụ câu với chuông cửa / doorbell
- 1
Tôi nghe thấy chuông cửa reo khi có khách đến.
I heard the doorbell ring when the guest arrived.
- 2
Bạn có thể mở cửa khi nghe thấy chuông cửa không?
Can you open the door when you hear the doorbell?
Ghi chú dùng từ chuông cửa
Chuông cửa là thiết bị dùng để báo hiệu có khách. Các từ liên quan: 'bell' (chuông), 'knock' (Gõ cửa), 'door' (Cửa).
Video minh hoạ chuông cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông cửa
Câu hỏi thường gặp về "chuông cửa"
Chuông cửa tiếng Anh là gì?
Chuông cửa tiếng Anh là "doorbell" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị âm thanh gắn gần cửa để báo hiệu khi có người bấm.
"doorbell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doorbell" nghĩa tiếng Việt là "chuông cửa". Chuông cửa là thiết bị dùng để báo hiệu có khách.
Phát âm "doorbell" như thế nào?
"doorbell" có phiên âm IPA /ˈdɔːrbɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doorbell"?
I heard the doorbell ring when the guest arrived. — Tôi nghe thấy chuông cửa reo khi có khách đến.