Tiếng Việt
Chuông đá tiếng Anh là gì?
chuông đá tiếng Anh là stone bell /stoʊn bɛl/. Chuông đá là loại chuông được làm từ đá, thường dùng trong các nghi lễ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stone bell
Ví dụ câu với chuông đá / stone bell
- 1
The temple's stone bell produces a deep, resonant sound.
Ngôi đền có chiếc chuông đá phát ra âm thanh trầm ấm.
- 2
Ancient cultures often used stone bells in their rituals.
Các nền văn hóa cổ đại thường sử dụng chuông đá trong các nghi lễ của họ.
Ghi chú dùng từ chuông đá
Chuông đá là loại chuông làm từ đá, khác với chuông đồng hay sắt. Các từ liên quan: 'bell' (chuông), 'clapper' (búa gõ chuông), 'resonance' (sự cộng hưởng).
Video minh hoạ chuông đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông đá
Câu hỏi thường gặp về "chuông đá"
Chuông đá tiếng Anh là gì?
Chuông đá tiếng Anh là "stone bell" (danh từ), nghĩa là: Chuông đá là loại chuông được làm từ đá, thường dùng trong các nghi lễ hoặc trang trí.
"stone bell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stone bell" nghĩa tiếng Việt là "chuông đá". Chuông đá là loại chuông làm từ đá, khác với chuông đồng hay sắt.
Phát âm "stone bell" như thế nào?
"stone bell" có phiên âm IPA /stoʊn bɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stone bell"?
Ngôi đền có chiếc chuông đá phát ra âm thanh trầm ấm. — The temple's stone bell produces a deep, resonant sound.