Tiếng Việt
Chuông gió tiếng Anh là gì?
chuông gió tiếng Anh là wind chimes /wɪnd ʧaɪmz/. Những chiếc chuông nhỏ treo để tạo âm thanh khi có gió thổi qua, thường dùng để trang trí hoặc mang ý nghĩa phong thủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind chimes
Ví dụ câu với chuông gió / wind chimes
- 1
Gió thổi qua khiến chuông gió kêu leng keng.
The wind chimes rang beautifully as the breeze passed by.
- 2
Cô ấy treo chuông gió ngoài ban công để tạo không khí yên bình.
She hung the wind chimes outside the balcony to create a peaceful atmosphere.
Ghi chú dùng từ chuông gió
Chuông gió là vật trang trí âm thanh phổ biến, liên quan đến âm nhạc, phong thủy, và trang trí nhà cửa.
Video minh hoạ chuông gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông gió
Câu hỏi thường gặp về "chuông gió"
Chuông gió tiếng Anh là gì?
Chuông gió tiếng Anh là "wind chimes" (danh từ), nghĩa là: Những chiếc chuông nhỏ treo để tạo âm thanh khi có gió thổi qua, thường dùng để trang trí hoặc mang ý nghĩa phong thủy.
"wind chimes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind chimes" nghĩa tiếng Việt là "chuông gió". Chuông gió là vật trang trí âm thanh phổ biến, liên quan đến âm nhạc, phong thủy, và trang trí nhà cửa.
Phát âm "wind chimes" như thế nào?
"wind chimes" có phiên âm IPA /wɪnd ʧaɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind chimes"?
The wind chimes rang beautifully as the breeze passed by. — Gió thổi qua khiến chuông gió kêu leng keng.