The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chương trình chất lượng cao tiếng Anh là gì?

chương trình chất lượng cao tiếng Anh là high-quality program /haɪ-ˈkwɑləti ˈproʊˌgræm/. Chương trình đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng, thường nhằm mục đích đào tạo hoặc giải trí tốt nhất.

Hình minh hoạ "chương trình chất lượng cao" tiếng Anh là "high-quality program"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high-quality program

Danh từ
/haɪ-ˈkwɑləti ˈproʊˌgræm/

Ví dụ câu với chương trình chất lượng cao / high-quality program

  1. 1

    Chương trình giáo dục chất lượng cao giúp nâng cao kỹ năng cho học sinh.

    The high-quality educational program significantly improves students' skills.

  2. 2

    Chương trình truyền hình chất lượng cao thu hút nhiều khán giả.

    The high-quality TV program attracts many viewers.

Ghi chú dùng từ chương trình chất lượng cao

Chương trình chất lượng cao đề cập đến các hoạt động hoặc nội dung đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'đào tạo chất lượng cao' (high-quality training), 'nội dung xuất sắc' (excellent content), 'tiêu chuẩn cao' (high standards).

Video minh hoạ chương trình chất lượng cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chương trình chất lượng cao

Câu hỏi thường gặp về "chương trình chất lượng cao"

Chương trình chất lượng cao tiếng Anh là gì?

Chương trình chất lượng cao tiếng Anh là "high-quality program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng, thường nhằm mục đích đào tạo hoặc giải trí tốt nhất.

"high-quality program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high-quality program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình chất lượng cao". Chương trình chất lượng cao đề cập đến các hoạt động hoặc nội dung đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng.

Phát âm "high-quality program" như thế nào?

"high-quality program" có phiên âm IPA /haɪ-ˈkwɑləti ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high-quality program"?

The high-quality educational program significantly improves students' skills. — Chương trình giáo dục chất lượng cao giúp nâng cao kỹ năng cho học sinh.