Tiếng Việt
Chuyến bay thương mại tiếng Anh là gì?
chuyến bay thương mại tiếng Anh là Commercial flight /kəˈmɜrʃəl flaɪt/. Chuyến bay do các hãng hàng không tổ chức để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa theo lịch trình cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commercial flight
Ví dụ câu với chuyến bay thương mại / Commercial flight
- 1
The commercial flight from Hanoi to Ho Chi Minh City departs at 10 AM.
Chuyến bay thương mại từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh khởi hành lúc 10 giờ sáng.
- 2
Many people prefer commercial flights for long-distance travel.
Nhiều người thích chuyến bay thương mại để đi du lịch xa.
Ghi chú dùng từ chuyến bay thương mại
Chuyến bay thương mại là loại hình vận chuyển hàng không phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hàng không dân dụng' (civil aviation), 'phi công' (pilot), 'tàu bay' (aircraft).
Video minh hoạ chuyến bay thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến bay thương mại
Câu hỏi thường gặp về "chuyến bay thương mại"
Chuyến bay thương mại tiếng Anh là gì?
Chuyến bay thương mại tiếng Anh là "Commercial flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay do các hãng hàng không tổ chức để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa theo lịch trình cố định.
"Commercial flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commercial flight" nghĩa tiếng Việt là "chuyến bay thương mại". Chuyến bay thương mại là loại hình vận chuyển hàng không phổ biến.
Phát âm "Commercial flight" như thế nào?
"Commercial flight" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commercial flight"?
Chuyến bay thương mại từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh khởi hành lúc 10 giờ sáng. — The commercial flight from Hanoi to Ho Chi Minh City departs at 10 AM.